cold cash

Học thuật
Thân thiện
cold cash

He paid cold cash for the television set.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tiền mặt, tiền sẵn: Chỉ tiền thật dưới dạng tiền giấy tiền kim loại, sẵn để chi tiêu ngay lập tức, trái ngược với tiền trong tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, séc hoặc các hình thức tài sản khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers to pay with cold cash for used cars. (Anh ấy thích thanh toán bằng tiền mặt cho xe ô tô đã qua sử dụng.)
    • The seller insisted on cold cash, not a check. (Người bán khăng khăng đòi tiền mặt, không phải séc.)
    • They had the cold cash ready for the emergency repair. (Họ đã sẵn tiền mặt cho việc sửa chữa khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in cold cash": thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt.

    • The deal was simple: I give you the item, you pay in cold cash. (Giao dịch thật đơn giản: Tôi đưa bạn món đồ, bạn thanh toán bằng tiền mặt.)
  • "cold hard cash": một biến thể nhấn mạnh hơn, ngụ ý về tính thực tế, cứng rắn không thể chối cãi của tiền mặt.

    • Forget promises; I want to see some cold hard cash. (Hãy quên những lời hứa đi; tôi muốn thấy một ít tiền mặt thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard cash: tiền mặt (cách nói khác của "cold cash").
  • Ready money / Ready cash: tiền sẵn, tiền mặt sẵn sàng để chi tiêu.
  • Cash: tiền mặt (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cash: tiền mặt.
  • Currency: tiền tệ, ngoại tệ (có thể chỉ tiền mặt của một quốc gia).
  • Banknotes and coins: tiền giấy tiền xu.
Thành ngữ liên quan
  • To put cold cash on the barrelhead: một thành ngữ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt.
    • This is a cash-only business. You have to put cold cash on the barrelhead. (Đây cửa hàng chỉ nhận tiền mặt. Bạn phải trả tiền mặt ngay.)
cold cash

He paid cold cash for the television set.

Noun
  1. tiền mặt, tiền sẵn.